Tin đồn về hàng chục nghìn di tích hình kim tự tháp trên bề mặt Sao Kim từng lan truyền mạnh mẽ — nhưng câu hỏi cần trả lời là: lời đồn đó dựa trên chứng cứ nào và các quan sát thực tế của tàu thăm dò đã nói gì?
Khung thời gian: Sao Kim từng có khả năng ủng hộ sự sống
Các dữ liệu hành tinh mà các nhà nghiên cứu trích dẫn cho thấy Sao Kim có kích thước và một số đặc điểm tương đồng với Trái đất: khối lượng khoảng 80% của Trái đất, thể tích vào cỡ 88% và bán kính được ghi là 6.073 so với bán kính Trái đất 6.371 (số liệu trong nguồn gốc bài viết). Dựa trên mẫu địa chất và khí quyển, nhiều nhà khoa học suy đoán rằng hành tinh này từng có đại dương và điều kiện ổn hơn cho sự tiến hóa sinh học trong quá khứ xa xăm.
Giả thiết về một quá khứ ôn hòa hơn cho Sao Kim không chỉ dựa trên so sánh kích thước mà còn đến từ mô tả về sự biến đổi khí quyển: nếu từ trường ban đầu suy yếu và gió Mặt Trời thổi bay hydrogen, nước bị hao hụt theo thời gian; hoạt động núi lửa mạnh có thể bơm khối lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển, khuếch đại hiệu ứng nhà kính và dẫn đến việc mất nước dạng lỏng.
Quan sát hiện tại cho thấy khí quyển Sao Kim chiếm phần lớn là carbon dioxide (được trích dẫn là 96,5%) và áp suất bề mặt cao gấp nhiều lần so với Trái đất (số liệu nêu là gấp 91 lần). Những điều kiện này liên quan trực tiếp tới nhiệt độ bề mặt rất cao — các tàu thăm dò của Liên Xô đo được con số xấp xỉ 463–464°C — đủ để khiến mọi vật liệu chế tạo thông thường bị hư hại nhanh chóng.

Từ trái qua phải là sao Thủy, sao Kim, Trái đất và sao Hỏa, chúng ta có thể thấy sao Kim có kích thước gần như tương tự với hành tinh của chúng ta. Trong quá khứ, Sao Hỏa, sao Kim và Trái đất đều là hành tinh đá, bề mặt được cấu tạo bởi kim loại rắn và silicat.
Phát hiện phosphine (2020) và cách hiểu sau đó
Thông tin về phát hiện phosphine trong tầng mây Sao Kim, được báo cáo trên tạp chí Nature Astronomy vào năm 2020, từng khiến công chúng đặt câu hỏi liệu có sự sống vi sinh ở tầng mây hành tinh này. Phosphine là một hợp chất liên quan đến các quá trình sinh học trên Trái đất và cũng có thể được tạo ra bởi các quy trình nhân tạo hay địa hóa học.
Sau các phân tích tiếp theo, một số nhóm nghiên cứu đề xuất các cơ chế địa chất có thể giải thích nguồn gốc phosphine mà không cần tới hoạt động sinh học: núi lửa và các phản ứng giữa vật liệu giàu phosphide bắn lên từ lòng đất với axit sulfuric ở khí quyển có thể sinh ra phosphine. Các ảnh radar do tàu Magellan hồi thập niên 1990 và các biến động của sulfur dioxide được quan sát trong sứ mệnh Pioneer Venus đều được trích dẫn như các bằng chứng ủng hộ hoạt động địa chất tồn tại hoặc đã từng tồn tại trên Sao Kim.

Các nhà thiên văn suy đoán dựa trên các dấu hiệu hiện tại trên sao Kim và sao Hỏa, phỏng đoán rằng có lẽ có đã từng có một đại dương nước lỏng trên cả sao Kim và sao Hỏa cách đây 4 tỷ năm.
Những gì tàu thăm dò thật sự ghi nhận về bề mặt Sao Kim
Từ các sứ mệnh đã được ghi chép, Vega 2 của Liên Xô (phóng năm 1984) đã hạ cánh và gửi về số liệu trực tiếp về điều kiện nơi đổ bộ, trong đó bao gồm đo áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt khiến thiết bị chỉ hoạt động được trong thời gian ngắn. Hình ảnh và dữ liệu từ các tàu Venera cũng cung cấp góc nhìn trực tiếp về môi trường bề mặt: không có báo cáo nào từ những sứ mệnh được công bố cho thấy tồn tại các công trình nhân tạo hình kim tự tháp trên mặt đất.
Những quan sát trực tiếp này đóng vai trò then chốt khi đối chiếu với những câu chuyện truyền miệng về các di tích cổ: điều kiện khí hậu – nhiệt độ rất cao, áp suất lớn và mưa axit — tạo ra một môi trường cực kỳ thù địch đối với cấu trúc nhân tạo bằng vật liệu thông thường, khiến khả năng có những công trình tồn tại từ thời cổ đến nay rất khó xảy ra.

Tàu thăm dò sao Kim Akatsuki sử dụng máy ảnh hồng ngoại để chụp ảnh mặt của sao Kim quay về phía Mặt trời.
Nguồn gốc và bản chất của lời đồn về 20.000 kim tự tháp
Lời đồn nói rằng Liên Xô từng gửi một tàu thăm dò bí mật vào tháng 1 năm 1989 và phát hiện 20.000 di tích kim tự tháp xuất phát từ các tuyên bố không có kiểm chứng. Khi đối chiếu với hồ sơ công khai, chương trình thăm dò Sao Kim của Liên Xô có thể được truy vết và kết thúc các hoạt động trọng yếu trước đó; không có tài liệu lịch sử chính thức xác nhận việc phóng một sứ mệnh kín như vậy vào thời điểm nêu trên.
Hơn nữa, phân tích ảnh radar và hình ảnh đổ về từ các sứ mệnh đã được xác thực không cho thấy dấu tích công trình nhân tạo trên quy mô được lan truyền. Các nhà chuyên môn hình ảnh cũng cảnh báo về nguy cơ nhầm lẫn các đặc trưng địa chất tự nhiên — như núi lửa, đụn tro, và cấu trúc địa tầng — với các dạng kiến trúc nếu chỉ nhìn qua ảnh có độ phân giải thấp hoặc chưa được hiệu chỉnh.

Sao Kim nóng đến mức tất cả các bộ đồ phi hành gia hay tàu đổ bộ do con người chế tạo từ trước đến nay đều sẽ tan chảy khi hạ cánh xuống bề mặt của hành tinh này. Và vì vậy cho đến thời điểm hiện tại, sao Kim vẫn được coi là “người hàng xóm” bí ẩn nhất của chúng ta.
Tại sao các công trình nhân tạo khó tồn tại trên Sao Kim
Các điều kiện vật lý được ghi lại — áp suất tương đương với áp lực sâu dưới biển và nhiệt độ bề mặt ở mức hàng trăm độ C — đồng nghĩa với việc hầu hết vật liệu xây dựng hiện nay sẽ bị phá hủy trong thời gian ngắn. Thêm vào đó, mưa axit và bầu khí quyển ăn mòn liên tục khiến các cấu trúc phức tạp gần như không thể duy trì nguyên vẹn qua hàng triệu năm.
Do vậy, ngay cả khi trong quá khứ có tồn tại các bộ phận cấu trúc hay dấu hiệu của hoạt động thông minh, sự kết hợp của các yếu tố khí hậu và địa chất khiến khả năng những di tích đó tồn tại đến ngày nay là rất thấp dựa trên hiểu biết hiện có.

Việc có di tích thời tiền sử hay sự sống trên sao Kim chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng.
Kết luận: phân biệt giữa tin đồn và bằng chứng
Những câu chuyện quy mô lớn về 20.000 kim tự tháp trên Sao Kim không được hỗ trợ bởi hồ sơ sứ mệnh và các dữ liệu quan sát được công bố. Các sứ mệnh thăm dò thực tế đã cung cấp dữ liệu khí quyển và bề mặt cho thấy môi trường hiện tại cực kỳ khắc nghiệt, và không ghi nhận bằng chứng kiến trúc nhân tạo dạng đó.
Tuy nhiên, các khám phá như tín hiệu phosphine hay dấu hiệu hoạt động địa chất còn mở ra nhiều câu hỏi khoa học thú vị về lịch sử khí quyển và địa chất của Sao Kim. Việc tiếp tục khảo sát bằng quan sát từ xa, soi radar và các sứ mệnh đổ bộ tương lai sẽ còn cho chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và các khả năng từng tồn tại trên hành tinh này.
Câu hỏi thường gặp
Liên Xô có từng phát hiện 20.000 kim tự tháp trên Sao Kim không? Không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy tồn tại một sứ mệnh bí mật của Liên Xô vào thời điểm nêu và không có báo cáo khoa học chính thức nào xác nhận phát hiện số lượng di tích như vậy.
Phosphine có phải là bằng chứng của sự sống trên Sao Kim? Phosphine là một dấu hiệu đáng chú ý vì trên Trái đất nó liên quan tới một số quá trình sinh học, nhưng các cơ chế địa chất có thể tạo ra phosphine ở Sao Kim. Do đó phát hiện đó không đồng nghĩa với bằng chứng chắc chắn về sinh vật sống.
Sao Kim có thể từng có đại dương như Trái đất không? Một số mô hình và dấu hiệu địa chất cho phép giả thuyết về nước dạng lỏng trong quá khứ, nhưng quy trình biến đổi khí quyển (tổn thất hydrogen, hoạt động núi lửa) thay đổi môi trường khiến nước dạng lỏng không còn tồn tại ngày nay.
Điều cần ghi nhớ
Khi đọc các tuyên bố lớn về khám phá hành tinh, hãy cân nhắc nguồn gốc dữ liệu, mức độ công bố trong các tạp chí khoa học uy tín và các phân tích xác minh từ cộng đồng nghiên cứu. Những câu chuyện kỳ thú có sức hấp dẫn lớn, nhưng bằng chứng khoa học có thể đơn giản hơn và thường yêu cầu kiểm chứng nghiêm ngặt trước khi chấp nhận kết luận.
<!– Phần giới thiệu đọc thêm: mỗi đoạn phải chứa đúng một thẻ anchor và viết bằng tiếng Việt –>
Nếu bạn muốn mở rộng góc nhìn về hành tinh có mật độ khác thường trong hệ sao, bài phân tích về khám phá hành tinh HD 114082 b có mật độ bất thường cung cấp cái nhìn sâu hơn về những thách thức mà các mô hình hình thành hành tinh hiện nay phải đối mặt.
Để tìm hiểu về giới hạn khối lượng và kịch bản hình thành các hố đen lớn nhất vũ trụ, bạn có thể tham khảo bài viết về tìm hiểu hố đen khổng lồ vượt trăm tỷ khối lượng với phân tích các bằng chứng và giả thuyết liên quan.
Nếu bạn quan tâm đến khả năng quan sát các vật thể xa và vai trò của kính hồng ngoại, bài viết về bức ảnh thấu kính hấp dẫn của James Webb ở SDSS J1226+2149 mô tả rõ cách NIRCam phóng đại và tiết lộ những chi tiết xa xôi trong vũ trụ.